Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nghành nghề chưa cam kết theo luật đầu tư 2026 | Tin tức | HLR Legal Vietnam
Đầu tư
Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nghành nghề chưa cam kết theo luật đầu tư 2026
eventNgày đăng:personViết bởi:Ho LinhupdateCập nhật lần cuối:
Ngành nghề Việt Nam chưa cam kết không đồng nghĩa với cấm nhà đầu tư nước ngoài. Quy tắc áp dụng theo Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, hiệu lực 2026.
Ngành nghề Việt Nam chưa cam kết: nhà đầu tư nước ngoài có được đầu tư không?
Cập nhật lần cuối: 17/09/2026 — theo Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 (áp dụng từ 01/03/2026) và Nghị định 96/2026/NĐ-CP (áp dụng từ 31/03/2026)
Biên soạn: Bộ phận Tư vấn Đầu tư — HLR Legal Vietnam
HLR Legal Vietnam — không chỉ làm giấy tờ, mà đồng hành và cảnh báo rủi ro trước khi rủi ro xảy ra.
Một doanh nghiệp Việt đang đàm phán bán 40% cổ phần cho một quỹ Singapore. Mọi thứ thuận lợi cho đến khi bên mua thuê tư vấn rà soát và nhận được câu trả lời: "Ngành này Việt Nam chưa cam kết trong WTO." Thương vụ dừng ba tuần. Cả hai bên đều hiểu câu đó là "không được làm".
Họ hiểu sai. Và cách hiểu sai này làm chậm rất nhiều giao dịch mỗi năm.
Ngành, nghề Việt Nam chưa cam kết mở cửa trong điều ước quốc tế không tự động bị cấm với nhà đầu tư nước ngoài. Theo Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, khi pháp luật Việt Nam không đặt ra hạn chế nào cho ngành đó, nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước. Chỉ khi pháp luật Việt Nam đã có quy định hạn chế thì mới áp dụng hạn chế đó.
Nói cách khác: điều ước quốc tế im lặng thì quyền quyết định chuyển về cho pháp luật trong nước, chứ không mặc định là đóng cửa.
Ba khái niệm hoàn toàn khác nhau mà ai cũng gộp làm một
Đây là gốc rễ của phần lớn hiểu lầm. Ba trạng thái dưới đây nằm ở ba chỗ khác nhau và cho ra ba kết quả khác nhau.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Không. "Chưa cam kết" là trạng thái trong điều ước quốc tế, mô tả việc Việt Nam chưa đưa ra cam kết mở cửa với quốc tế. Ngành nghề bị cấm với nhà đầu tư nước ngoài là 23 ngành nghề có tên tại Mục A Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Hai nhóm này khác nhau.
Không có văn bản nào tên "Luật Đầu tư 2026". Luật đang áp dụng là Luật Đầu tư số 143/2025/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025 và áp dụng từ ngày 01/03/2026. Luật Việt Nam đặt tên theo năm thông qua chứ không theo năm áp dụng.
Không. Nghị định 31/2021/NĐ-CP đã được thay thế bởi Nghị định 96/2026/NĐ-CP, áp dụng từ ngày 31/03/2026. Riêng vụ việc phát sinh trước mốc này vẫn cần tra theo văn bản cũ, vì nguyên tắc áp dụng pháp luật theo thời điểm phát sinh quan hệ.
Theo Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, không. Nhà đầu tư thuộc quốc gia, vùng lãnh thổ không phải thành viên WTO được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư thuộc nước thành viên WTO, trừ trường hợp pháp luật Việt Nam hoặc điều ước quốc tế giữa Việt Nam và nước đó có quy định khác.
Tra tại Cổng thông tin quốc gia về đầu tư. Theo Điều 18 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, Bộ Tài chính chủ trì rà soát, tập hợp và đăng tải điều kiện tiếp cận thị trường đối với các ngành nghề thuộc Phụ lục I. Lưu ý rằng điều kiện chưa được đăng tải không đồng nghĩa với việc ngành đó không có điều kiện nào.
Có thể. Theo Điều 16 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, Danh mục áp dụng cho cả tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thuộc diện phải đáp ứng điều kiện và thủ tục như nhà đầu tư nước ngoài, khi tổ chức đó đi đầu tư thành lập doanh nghiệp khác, góp vốn mua cổ phần, hoặc đầu tư theo hợp đồng hợp tác kinh doanh. Việc doanh nghiệp có thuộc diện này hay không phụ thuộc tỷ lệ sở hữu nước ngoài.
TIN LIÊN QUAN
Bài viết liên quan
Khái niệm
Nằm ở đâu
Hệ quả
Ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường
Mục A Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP — 23 ngành, nghề
Nhà đầu tư nước ngoài không được đầu tư
Ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện
Mục B Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP — 62 ngành, nghề
Được đầu tư nếu đáp ứng điều kiện đã công bố
Ngành, nghề Việt Nam chưa cam kết
Trạng thái trong điều ước quốc tế, không nằm trong Phụ lục I
Xét theo pháp luật Việt Nam — có thể mở hoàn toàn
"Chưa cam kết" là chuyện của Biểu cam kết dịch vụ WTO và các hiệp định thương mại tự do. Nó mô tả việc Việt Nam chưa hứa gì với quốc tế về ngành đó.
"Chưa được tiếp cận thị trường" là quyết định của pháp luật Việt Nam, ghi rõ tên trong Mục A Phụ lục I. Đây mới là cấm.
Một ngành hoàn toàn có thể chưa cam kết trong WTO mà pháp luật Việt Nam vẫn để mở. Rất nhiều ngành nghề mới — liên quan công nghệ số, dịch vụ hỗ trợ kinh doanh, mô hình kinh doanh chưa từng tồn tại ở thời điểm Việt Nam gia nhập WTO năm 2007 — rơi đúng vào nhóm này.
Luật nào đang áp dụng: "Luật Đầu tư 2025" hay "Luật Đầu tư 2026"?
Nhiều người tìm "luật đầu tư mới nhất 2026" và không tìm thấy văn bản nào tên như vậy. Lý do nằm ở cách Việt Nam đặt tên luật.
Luật được đặt tên theo năm Quốc hội thông qua, không phải năm bắt đầu áp dụng. Văn bản đang điều chỉnh hoạt động đầu tư hiện nay là:
• Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 — Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025, áp dụng từ 01/03/2026, thay thế Luật Đầu tư năm 2020.
• Nghị định 96/2026/NĐ-CP — Chính phủ ban hành ngày 31/03/2026, áp dụng cùng ngày, thay thế Nghị định 31/2021/NĐ-CP.
Vậy nên "Luật Đầu tư 2026" không tồn tại dưới dạng một văn bản có tên như thế. Thứ mọi người đang muốn tìm là Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 — luật năm 2025, áp dụng từ năm 2026.
Điều này quan trọng hơn chuyện chữ nghĩa. Nếu hồ sơ nộp cơ quan đăng ký đầu tư sau ngày 01/03/2026 mà vẫn viện dẫn "Điều 9 Luật Đầu tư 2020", đó là viện dẫn một văn bản đã hết hiệu lực. Nội dung điều khoản gần như giữ nguyên, nhưng số điều đã đổi: quy định về ngành nghề và điều kiện tiếp cận thị trường nay nằm ở Điều 8 Luật Đầu tư số 143/2025/QH15, không còn là Điều 9.
Quy tắc đầy đủ cho ngành nghề chưa cam kết
Nguyên tắc nền nằm ở Điều 8 Luật Đầu tư số 143/2025/QH15: nhà đầu tư nước ngoài được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ những ngành nghề thuộc Danh mục hạn chế do Chính phủ công bố.
Với ngành nghề chưa cam kết, Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP chia thành hai nhánh:
Nhánh 1 — Pháp luật Việt Nam không có quy định hạn chế
Nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước. Không bị giới hạn tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ, không bị giới hạn hình thức đầu tư hay phạm vi hoạt động chỉ vì lý do quốc tịch.
Cần hiểu đúng một chi tiết: "như nhà đầu tư trong nước" nghĩa là bình đẳng về tiếp cận thị trường, không có nghĩa là miễn mọi điều kiện. Nếu ngành đó là ngành nghề kinh doanh có điều kiện áp dụng chung cho tất cả — chẳng hạn cần vốn pháp định, cần chứng chỉ hành nghề — thì nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải đáp ứng đúng như một doanh nghiệp Việt Nam.
Nhánh 2 — Pháp luật Việt Nam đã có quy định hạn chế
Áp dụng quy định của pháp luật Việt Nam.
Có một chi tiết đáng chú ý ở nhánh này. Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP xác định "pháp luật Việt Nam" gồm: luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và nghị định của Chính phủ. Thông tư của bộ, quyết định cấp bộ hay công văn hướng dẫn không nằm trong danh sách này.
Trên thực tế, không hiếm trường hợp cơ quan quản lý ngành viện dẫn một thông tư hoặc công văn để từ chối hồ sơ. Khi gặp tình huống đó, doanh nghiệp có căn cứ để trao đổi lại dựa trên thứ bậc văn bản quy phạm pháp luật.
Bảy bước tự kiểm tra ngành nghề của bạn
Quy trình dưới đây áp dụng cho một ngành nghề cụ thể. Làm đúng thứ tự, vì bước sau phụ thuộc kết quả bước trước.
1. Xác định đúng mã ngành theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Dùng tên gọi đời thường thay vì mã ngành chuẩn là lỗi làm hỏng toàn bộ các bước sau. "Dịch vụ tư vấn" có thể rơi vào nhiều mã ngành khác nhau với chế độ pháp lý khác nhau.
2. Đối chiếu Mục A Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Nếu ngành nghề có tên trong danh sách 23 ngành nghề này, dừng lại — nhà đầu tư nước ngoài không đầu tư được, bất kể quốc tịch hay điều ước quốc tế nào.
3. Đối chiếu Mục B Phụ lục I. Nếu có tên trong 62 ngành nghề này, tra điều kiện cụ thể đã được công bố trên Cổng thông tin quốc gia về đầu tư. Trường hợp này không dùng quy tắc "chưa cam kết".
4. Tra Biểu cam kết WTO và các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên, xem ngành đó có cam kết hay không. Đây là bước xác định trạng thái "chưa cam kết".
5. Rà luật chuyên ngành của ngành đó xem có hạn chế nào với nhà đầu tư nước ngoài không. Chỉ tính văn bản từ cấp nghị định trở lên.
6. Kiểm tra Cổng thông tin quốc gia về đầu tư. Lưu ý: điều kiện chưa được đăng tải không có nghĩa là không tồn tại điều kiện.
7. Kết luận thuộc nhánh nào và chuẩn bị hồ sơ tương ứng.
Bước 5 là bước tốn công nhất và cũng là bước dễ sai nhất. Kết luận "pháp luật Việt Nam không có hạn chế" là một kết luận phủ định — nó chỉ vững khi đã rà hết luật chuyên ngành, chứ không phải khi chưa tìm thấy gì.
Bốn điểm doanh nghiệp hay bỏ sót
Đầu tư nhiều ngành nghề thì cộng dồn điều kiện. Theo Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, nhà đầu tư đăng ký nhiều ngành nghề thuộc Phụ lục I phải đáp ứng toàn bộ điều kiện của từng ngành nghề. Không được lấy ngành nghề dễ nhất làm chuẩn chung cho cả hồ sơ.
Còn một lớp điều kiện thứ hai, độc lập với Danh mục. Điều 15 Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định nhà đầu tư nước ngoài còn phải đáp ứng điều kiện liên quan đến sử dụng đất đai, lao động, tài nguyên khoáng sản; sản xuất và cung ứng hàng hóa, dịch vụ công; sở hữu và kinh doanh nhà ở, bất động sản; nhận hỗ trợ của Nhà nước; tham gia cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Ngành nghề mở cửa hoàn toàn không đồng nghĩa với việc bỏ qua lớp này.
Nhà đầu tư từ nước không phải thành viên WTO không bị phân biệt đối xử mặc định. Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định nhà đầu tư thuộc quốc gia, vùng lãnh thổ không phải thành viên WTO được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư thuộc nước thành viên WTO, trừ khi pháp luật Việt Nam hoặc điều ước song phương có quy định khác. Cần kiểm hiệp định song phương trước khi kết luận.
Pháp luật thay đổi thì nhà đầu tư đang hoạt động được bảo lưu, nhưng có giới hạn. Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP xử lý tình huống một văn bản mới đặt ra điều kiện cho ngành nghề trước đây chưa cam kết. Nhà đầu tư đã được chấp thuận trước đó được tiếp tục hoạt động theo điều kiện cũ. Nhưng khi lập pháp nhân mới, thực hiện dự án mới, nhận chuyển nhượng dự án, góp vốn mua cổ phần, hoặc bổ sung mục tiêu ngành nghề, thì phải đáp ứng điều kiện mới. Đây là điểm cần tính từ khâu cấu trúc giao dịch, không phải khâu nộp hồ sơ.
Một tình huống minh họa
Tình huống dưới đây là hư cấu, dùng để minh họa cách vận dụng quy tắc.
Một công ty Hàn Quốc muốn góp 100% vốn thành lập doanh nghiệp tại Đà Nẵng, hoạt động trong một dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật cho ngành sản xuất. Tư vấn rà soát và xác định:
• Ngành nghề không có tên trong Mục A Phụ lục I, nên không thuộc diện cấm.
• Không có tên trong Mục B, nên không phải tra điều kiện đã công bố.
• Biểu cam kết WTO không đề cập ngành này, nên đây là ngành chưa cam kết.
• Rà luật chuyên ngành và các nghị định liên quan, không tìm thấy quy định nào hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài.
Kết luận: tình huống này rơi vào nhánh 1. Nhà đầu tư Hàn Quốc có thể sở hữu 100% vốn, theo quy định hiện hành. Hồ sơ vẫn phải đáp ứng các điều kiện chung áp dụng cho mọi doanh nghiệp trong ngành, và cần chuẩn bị phần giải trình căn cứ pháp lý để làm việc với cơ quan đăng ký đầu tư — vì với ngành nghề chưa cam kết, cán bộ thụ lý thường yêu cầu nhà đầu tư chứng minh cơ sở của kết luận.
Khi nào nên có luật sư tham gia
Việc tự rà soát ở mức nguyên tắc là khả thi. Những tình huống dưới đây thì không nên tự xử lý:
• Ngành nghề nằm ở vùng xám và có tranh luận về việc pháp luật Việt Nam có hạn chế hay không. Đây là việc phải đọc và đánh giá văn bản chuyên ngành, không phải tra cứu đơn thuần.
• Cơ quan tiếp nhận viện dẫn thông tư hoặc công văn để từ chối. Lập luận về thứ bậc văn bản cần được trình bày bằng văn bản chính thức có luật sư đứng tên.
• Giao dịch M&A có yếu tố nước ngoài, nhất là khi phải xử lý điều khoản chuyển tiếp về thay đổi pháp luật.
• Cần văn bản xin ý kiến bộ quản lý ngành để có căn cứ chắc chắn trước khi xuống tiền.
Chi phí một buổi rà soát ngành nghề luôn nhỏ hơn chi phí của một thương vụ bị treo ba tuần vì hiểu sai hai chữ "chưa cam kết".
Vì sao doanh nghiệp chọn HLR Legal cho việc này
Rà soát ngành nghề là loại việc mà làm xong hồ sơ không có nghĩa là xong việc. Hồ sơ được chấp thuận nhưng nhà đầu tư không biết mình đang đứng ở nhánh nào, đến khi bổ sung ngành nghề hai năm sau mới phát hiện phải làm lại từ đầu — đó là kịch bản chúng tôi gặp thường xuyên.
• Chúng tôi trả lời bằng điều khoản, không bằng cảm nhận. Mỗi kết luận đều kèm tọa độ pháp lý đầy đủ để khách hàng và cơ quan thụ lý cùng kiểm chứng được.
• Chúng tôi nói rõ chỗ nào chưa chắc. Với ngành nghề nằm ở vùng xám, việc trình bày hai tuyến lập luận và mức rủi ro của từng tuyến có giá trị hơn một câu khẳng định nghe êm tai.
• Chúng tôi cảnh báo rủi ro phát sinh sau, không chỉ rủi ro trước mắt. Điều khoản chuyển tiếp khi pháp luật thay đổi là thứ cần tính từ khâu cấu trúc giao dịch — nói sau khi đã ký thì đã muộn.
• Chúng tôi theo đến khi ra kết quả. Bao gồm cả phần giải trình căn cứ pháp lý khi cơ quan đăng ký đầu tư yêu cầu làm rõ.
Hồ sơ cần chuẩn bị cho một buổi rà soát
Nhóm
Tài liệu
Bắt buộc
Ngành nghề
Danh sách mã ngành dự kiến theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
Có
Ngành nghề
Mô tả hoạt động thực tế dự kiến triển khai
Có
Nhà đầu tư
Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư nước ngoài, thể hiện quốc tịch hoặc nơi thành lập
Có
Nhà đầu tư
Cơ cấu sở hữu của nhà đầu tư, nếu có nhiều tầng công ty mẹ
Có
Giao dịch
Hình thức đầu tư dự kiến: lập mới, góp vốn mua cổ phần, hay hợp đồng BCC
Có
Giao dịch
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài dự kiến
Có
Doanh nghiệp mục tiêu
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và điều lệ, nếu là giao dịch M&A
Nếu có
Doanh nghiệp mục tiêu
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hiện có, nếu doanh nghiệp đã có vốn nước ngoài
Nếu có
Thiếu thông tin về hình thức đầu tư và tỷ lệ sở hữu dự kiến là lý do phổ biến khiến buổi rà soát đầu tiên chưa ra được kết luận dứt khoát.
Cam kết của HLR Legal
• Mọi căn cứ pháp lý đưa ra đều trích dẫn đúng điều, khoản, điểm và ghi rõ ngày áp dụng của văn bản.
• Điểm nào chưa đủ căn cứ, chúng tôi nói thẳng là chưa đủ, thay vì lấp bằng một phân tích nghe hợp lý.
• Rủi ro được trình bày đầy đủ ngay từ đầu, kể cả rủi ro có thể khiến khách hàng cân nhắc lại giao dịch.
• Thông tin khách hàng và nội dung giao dịch được giữ bảo mật tuyệt đối.
Bạn đã biết ngành nghề của mình đứng ở nhánh nào chưa?
Một thương vụ dừng ba tuần vì hiểu sai hai chữ "chưa cam kết" tốn hơn nhiều so với một buổi rà soát. Và cái giá đắt nhất không phải ba tuần đó — mà là khi hai năm sau, lúc bổ sung ngành nghề, doanh nghiệp mới phát hiện cấu trúc sở hữu ban đầu đã đặt sai ngay từ đầu.
HLR Legal Vietnam xác định chế độ tiếp cận thị trường cho từng ngành nghề cụ thể, chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư và giải trình căn cứ pháp lý với cơ quan có thẩm quyền.
Gửi danh sách mã ngành dự kiến, chúng tôi rà soát và phản hồi trong 48 giờ làm việc.
Căn cứ pháp lý tham chiếu
• Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 — Điều 8
• Nghị định 96/2026/NĐ-CP — Điều 15, Điều 16, Điều 17, Điều 18 và Phụ lục I
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý chính thức từ luật sư hoặc cơ quan có thẩm quyền. Quy định pháp luật có thể thay đổi sau ngày cập nhật của bài viết.
Đà Nẵng duyệt 16 dự án 37.757 tỷ đồng theo Nghị quyết 259/2025/QH15. Phân tích cơ hội thầu phụ, cung ứng và rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp địa phương.